Bản dịch của từ 𢯱 trong tiếng Việt

𢯱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōu

ㄙㄡN/AN/AN/A

𢯱 (Động từ)

sōu
01

Giống như chữ “” (sưu), nghĩa là tìm kiếm, thu thập (như sưu tầm, sưu tập). Ví dụ: sưu tầm thông tin, tìm kiếm ý kiến công chúng.

同“搜”。《正字通•手部》:“𢯱,今作搜。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢯱
Bính âm:
【sōu】【ㄙㄡ】【SƯU】
Các biến thể:
搜, 𠮍
Hình thái radical:
⿰,扌,叜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丶乚丿乚丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép