ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢯱
Bảng phân tích âm vị 𢯱
Sōu
Giống như chữ “搜” (sưu), nghĩa là tìm kiếm, thu thập (như sưu tầm, sưu tập). Ví dụ: sưu tầm thông tin, tìm kiếm ý kiến công chúng.
同“搜”。《正字通•手部》:“𢯱,今作搜。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép