Bản dịch của từ 𢯵 trong tiếng Việt
𢯵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𢯵 (Động từ)
【yuè】
01
Cùng nghĩa với “sưu”, tức là tìm kiếm, lùng sục (như khi ta “duyệt” để tìm kiếm thông tin).
同“搜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trong cụm “duệt nhãn” (~眼), nghĩa như “quyết nhãn”, tức là mở mắt hoặc lựa chọn kỹ càng.
〔~眼〕同“抉眼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
