Bản dịch của từ 𢯷 trong tiếng Việt
𢯷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
𢯷 (Tính từ)
【wěi】
01
Cùng nghĩa với “vi” (vi phạm, trái phép) – dễ nhớ như từ Việt “vi phạm”
同“违”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【VI】
- Các biến thể:
- 揮
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,韋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一乚丨一丨乚一一乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腲
娓
鲔
嵔
崣
踓
瀢
碨
苇
嶉
㟪
䬿
媈
晖
倠
鰴
撝
輝
揮
煇
咴
挥
麾
墮
㩦
㧑
搔
擗
揥
摄
接
揭
揄
挤
撜
撖
絴
溌
渺
睅
䙼
锍
揥
訷
㾡
琣
惡
萾
