Bản dịch của từ 𢯺 trong tiếng Việt

𢯺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇN/AN/AN/A

𢯺 (Danh từ)

01

Họ Cử, một họ trong tiếng Trung (giống như họ Nguyễn trong tiếng Việt).

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢯺
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỬ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,禹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丨乚一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép