Bản dịch của từ 𢯽 trong tiếng Việt

𢯽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuò

ㄘㄨㄛˋN/AN/AN/A

𢯽 (Động từ)

cuò
01

Gặp gỡ, chạm mặt (như câu 'gặp nhau như thỏa thuận')

遇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lau chùi, chà xát (như lau sạch vết bẩn)

拭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢯽
Bính âm:
【cuò】【ㄘㄨㄛˋ】【THỎA】
Hình thái radical:
⿰,扌,苴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨一一丨丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép