Bản dịch của từ 𢯾 trong tiếng Việt
𢯾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𢯾 (Động từ)
【mào】
01
Dùng tay vịn hoặc chống đỡ (giống như 'mạo' tay để giữ thăng bằng)
手扶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dùng sức đẩy hoặc chặn lại (giống như 'mạo' để chống lại)
抵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
