Bản dịch của từ 𢯾 trong tiếng Việt

𢯾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋN/AN/AN/A

𢯾 (Động từ)

mào
01

Dùng tay vịn hoặc chống đỡ (giống như 'mạo' tay để giữ thăng bằng)

手扶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng sức đẩy hoặc chặn lại (giống như 'mạo' để chống lại)

抵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢯾
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Các biến thể:
㪞, 𢽢
Hình thái radical:
⿰,扌,冒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚一一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép