Bản dịch của từ 𢰃 trong tiếng Việt

𢰃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niù

ㄋㄧㄡˋN/AN/AN/A

𢰃 (Tính từ)

niù
01

Giống chữ “”, nghĩa là cứng đầu, khó bảo (như trẻ con nậu nậu không nghe lời).

同“拗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢰃
Bính âm:
【niù】【ㄋㄧㄡˋ】【NẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,穾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丶乚丿乚丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép