Bản dịch của từ 𢰆 trong tiếng Việt

𢰆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𢰆 (Danh từ)

01

Bàn tay, lòng bàn tay (như trong câu 'dùng lòng bàn tay để che chắn').

掌手。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢰆
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỦ】
Hình thái radical:
⿰,扌,苻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨一一丨丿丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép