ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢰇
Bảng phân tích âm vị 𢰇
Āi
Cùng nghĩa với “挨” (đi liền, kề nhau như người đứng sát cạnh nhau trong câu '挨家挨户' – từng nhà từng cửa).
同“挨”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép