Bản dịch của từ 𢰇 trong tiếng Việt

𢰇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āi

N/AN/AN/A

𢰇 (Động từ)

āi
01

Cùng nghĩa với “” (đi liền, kề nhau như người đứng sát cạnh nhau trong câu '挨家挨户' – từng nhà từng cửa).

同“挨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢰇
Bính âm:
【āi】【ㄞ】【AI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,俟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丨乚丶丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép