Bản dịch của từ 𢰊 trong tiếng Việt

𢰊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢN/AN/AN/A

𢰊 (Động từ)

xuān
01

Vặn xoắn, uốn cong (như khi vặn dây thừng)

捩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢰊
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【SUYỂN】
Hình thái radical:
⿰,扌,⿱,吅,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚一丨乚一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép