Bản dịch của từ 𢰔 trong tiếng Việt

𢰔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚN/AN/AN/A

𢰔 (Động từ)

chā
01

Cắm, chèn vào (giống như hành động 'chắp' tay hay 'chắp' cành cây)

同“插”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢰔
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【SÁP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,𠚏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿一丨丿丶丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép