Bản dịch của từ 𢰜 trong tiếng Việt

𢰜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄧㄠˇN/AN/AN/A

𢰜 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” (cây gậy, que nhỏ) – nhớ đến que nhỏ dùng để khuấy nước hoặc gõ nhẹ.

同“橠”。

Ví dụ
𢰜
Bính âm:
【ㄋㄧㄠˇ】【NẠO】
Hình thái radical:
⿰,扌,⿳,亠,少,&Z3-04;,⿰,扌,⿳,亠,小,𧘇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶一乚丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép