Bản dịch của từ 𢰝 trong tiếng Việt

𢰝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄛˋㄊㄜˋN/AN/AN/A

𢰝 (Danh từ)

01

〈Giải thích Nhật Bản〉 Đọc âm 'mote' (mo : rậm rạp, te : tay). Họ người Nhật. Chữ dùng trong địa danh Nhật Bản, ví dụ như '~' (Mạt Mộc).

〈日本释义〉读音mote(mo茂,te手)。日本姓氏。日本地名用字。“~木”。

Ví dụ
𢰝
Bính âm:
【ㄇㄛˋㄊㄜˋ】【MẠT THỦ】
Hình thái radical:
⿰,扌,茂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨丨一丿乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép