Bản dịch của từ 𢰢 trong tiếng Việt

𢰢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊN/AN/AN/A

𢰢 (Động từ)

guó
01

Cùng nghĩa với chữ '' (đánh bằng lòng bàn tay), như trong tiếng Việt có thể nhớ là 'quắc' tay, tức là vỗ hoặc tát nhẹ.

同“掴”。见张涌泉《汉语俗字丛考》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢰢
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUẮC】
Hình thái radical:
⿰,扌,首
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丿一丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép