Bản dịch của từ 𢰦 trong tiếng Việt

𢰦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chūn

ㄔㄨㄣN/AN/AN/A

𢰦 (Danh từ)

chūn
01

Giống như chữ “椿” (cây xuân), thường chỉ cây lớn, tượng trưng cho sự bền lâu và trường thọ trong văn hóa Việt.

同“椿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢰦
Bính âm:
【chūn】【ㄔㄨㄣ】【XUÂN】
Hình thái radical:
⿰,扌,春
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一一一丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép