Bản dịch của từ 𢰨 trong tiếng Việt

𢰨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𢰨 (Động từ)

01

Giống như chữ “”, nghĩa là đánh hoặc đập mạnh (như khi dùng tay hoặc gậy để đánh).

同“搄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢰨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,恆,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丿乚丶丶一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép