Bản dịch của từ 𢰭 trong tiếng Việt
𢰭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒng | ㄩㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𢰭 (Động từ)
【yǒng】
01
Nhảy vọt, lao mình (như trong câu “vượt cửa, lao người một phát”) — dễ nhớ như từ “dũng mãnh” (mạnh mẽ, dũng cảm)
《粉妆楼》第五十一回:“周元抢到门,~身一撞,‘拍通’一声,连人跌进去了。”(460页)。按:“~身”同“踊身”、“涌身”,纵身。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
