Bản dịch của từ 𢰼 trong tiếng Việt

𢰼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋN/AN/AN/A

𢰼 (Danh từ)

tàn
01

Chữ dùng trong tên người Đài Loan (gợi nhớ tên riêng đặc biệt).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢰼
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
Hình thái radical:
⿰,扌,⿳,𠂊,大,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿乚一丿丶一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép