Bản dịch của từ 𢱁 trong tiếng Việt

𢱁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𢱁 (Động từ)

01

Cúi chào kiểu lễ nghi, như khi gặp người lớn (giống như hành động 'vái').

同“揖”。

Ví dụ
02

Nghi ngờ giống như chữ '' (chưa rõ nghĩa, có thể liên quan đến nghi vấn).

疑同“䔱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢱁
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
Hình thái radical:
⿰,扌,苜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨丨丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép