ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢱄
Bảng phân tích âm vị 𢱄
Jié
Cắt đứt, chấm dứt hoàn toàn (như đứt dây, ngừng liên lạc).
断绝。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép