Bản dịch của từ 𢱄 trong tiếng Việt

𢱄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𢱄 (Động từ)

jié
01

Cắt đứt, chấm dứt hoàn toàn (như đứt dây, ngừng liên lạc).

断绝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢱄
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾT】
Hình thái radical:
⿰,扌,⿳,爫,𭅲,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丶丶丿乚乚丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép