ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢱆
Bảng phân tích âm vị 𢱆
Zī
Xé; hành động xé rách như xé thịt tươi (như con hổ xé thịt trong truyện)
撕。《三宝太监西洋记》第七十三回:“(天师)叫听事官取过一肩生肉来,赏与老虎。老虎抓过来,一口一~,一口一毂碌。”(582页,华夏,1995)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép