Bản dịch của từ 𢱆 trong tiếng Việt

𢱆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𢱆 (Động từ)

01

Xé; hành động xé rách như xé thịt tươi (như con hổ xé thịt trong truyện)

撕。《三宝太监西洋记》第七十三回:“(天师)叫听事官取过一肩生肉来,赏与老虎。老虎抓过来,一口一~,一口一毂碌。”(582页,华夏,1995)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢱆
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿰,扌,咨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一一丿乚丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép