Bản dịch của từ 𢱈 trong tiếng Việt

𢱈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jià

ㄐㄧㄚˋN/AN/AN/A

𢱈 (Danh từ)

jià
01

~〕phần eo, thân eo (giúp nhớ như eo 'giác' thon thả)

〔腰~〕腰身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢱈
Bính âm:
【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁC】
Hình thái radical:
⿰,扌,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚一丨一一乚一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép