Bản dịch của từ 𢱉 trong tiếng Việt
𢱉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎi | ㄨㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
𢱉 (Động từ)
【wǎi】
01
Bị trẹo, bị bong gân (như trẹo chân khi đi bộ hoặc chơi thể thao). Ví dụ trong truyện Tây Du Ký có câu: “窄砖偏会拿,卧鱼将脚~” nghĩa là bị trẹo chân cá nằm (hình ảnh dễ nhớ liên quan đến cá và chân).
扭伤。《西游记》第七十二回:“窄砖偏会拿,卧鱼将脚~”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
