Bản dịch của từ 𢱏 trong tiếng Việt

𢱏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎn

ㄉㄢˇN/AN/AN/A

𢱏 (Động từ)

dǎn
01

〈định nghĩa tiếng Việt〉 phát âm là đánh. 〔~trance〕Tạo ra tranh chấp và đánh nhau. 〔~ Uống đi.

〈越南释义〉读音đánh。〔~惚〕制造纷争,打架。〔~盞〕喝酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢱏
Bính âm:
【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐÁNH】
Hình thái radical:
⿰,扌,訂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶一一一丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép