Bản dịch của từ 𢱐 trong tiếng Việt

𢱐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄧㄠN/AN/AN/A

𢱐 (Động từ)

01

〈tiếng Việt〉 đọc là gieo, nghĩa là rải hạt giống xuống đất để trồng cây. Ví dụ: gieo hạt lúa, gieo mầm xanh cho ruộng đồng.

〈越南释义〉读音gieo,播种。〔~𥢂〕播种水稻。〔~𢩮〕分散。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢱐
Bính âm:
【ㄍㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,扌,姚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚丿一丿丶丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép