ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢱔
Bảng phân tích âm vị 𢱔
Pén
(phương ngữ) dùng que hoặc tay gạt, vạch lớp tro, bụi bẩn; như 'bán tro' (gạt tro cho sạch)
〈方言〉拨灰。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép