Bản dịch của từ 𢱜 trong tiếng Việt

𢱜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟN/AN/AN/A

𢱜 (Động từ)

tuī
01

Đẩy nhẹ, như khi bạn dùng tay thôi một vật để nó chuyển động (nhớ câu 'thôi đẩy nhẹ nhàng').

〈越南释义〉推,推动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng vật làm điểm tựa để chống đỡ hoặc giữ thăng bằng (như chống gậy).

〈越南释义〉撑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢱜
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,扌,待
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丿丨一丨一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép