Bản dịch của từ 𢱤 trong tiếng Việt

𢱤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄗㄠˋN/AN/AN/A

𢱤 (Tính từ)

01

Giống chữ '', thường dùng để chỉ sự chắc chắn, rõ ràng (như trong 'chắc chắn, vững vàng').

同“㧐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ '', mang nghĩa chắc chắn, đáng tin cậy.

同“慥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢱤
Bính âm:
【ㄗㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,送
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丿一一丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép