Bản dịch của từ 𢱦 trong tiếng Việt

𢱦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧN/AN/AN/A

𢱦 (Động từ)

01

Giống chữ '', nghĩa là gạt bỏ, loại bỏ đi (như gạt bụi, gạt tăm).

同“剔”。剔除。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ '', nghĩa là chọn lựa, nhặt ra (như nhặt hạt, chọn đồ).

同“擿”。挑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢱦
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【THÍCH】
Các biến thể:
剔, 擿
Hình thái radical:
⿰,扌,剔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚一一丿乚丿丿丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép