Bản dịch của từ 𢱧 trong tiếng Việt

𢱧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧN/AN/AN/A

𢱧 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (phê), nghĩa là dùng tay đánh hoặc vỗ nhẹ (như vỗ tay, đánh nhẹ) – nhớ đến tiếng vỗ tay “pì pì” trong tiếng Việt.

同“批”。手擊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢱧
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【TỲ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,𣬉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丨乚丿丶一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép