Bản dịch của từ 𢱳 trong tiếng Việt

𢱳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟN/AN/AN/A

𢱳 (Động từ)

huī
01

Cùng nghĩa với 'vung tay', hành động quơ hoặc lắc tay để biểu thị hoặc điều khiển.

同“挥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢱳
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,𠣦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿乚一丨丨一丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép