ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢱷
Bảng phân tích âm vị 𢱷
Jìn
Đào sâu, khoét sâu (như đào giếng hay khai thác sâu dưới đất)
深挖。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép