Bản dịch của từ 𢲎 trong tiếng Việt

𢲎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢN/AN/AN/A

𢲎 (Động từ)

bān
01

Giống chữ '' (bốc vác, di chuyển đồ vật), thường thấy trong tên người Đài Loan (nhớ như 'bạn' giúp di chuyển đồ đạc).

同“搬”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢲎
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BĀN】
Hình thái radical:
⿰,扌,𦨚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丿乚丶丶一一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép