Bản dịch của từ 𢲝 trong tiếng Việt

𢲝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rùn

ㄖㄨㄣˋN/AN/AN/A

𢲝 (Động từ)

rùn
01

(theo nghĩa Việt Nam) đọc là 'rùn', nghĩa là co lại, rút lại. Ví dụ: trong cụm từ '~𦢳' nghĩa là nhún vai (giống như khi bạn co vai lại để thể hiện sự không chắc chắn hoặc thờ ơ).

〈越南释义〉读音rùn,缩。〔~𦢳〕耸肩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢲝
Bính âm:
【rùn】【ㄖㄨㄣˋ】【NHUẬN】
Hình thái radical:
⿱,純,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一乚丨乚丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép