Bản dịch của từ 𢲝 trong tiếng Việt
𢲝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rùn | ㄖㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𢲝 (Động từ)
【rùn】
01
(theo nghĩa Việt Nam) đọc là 'rùn', nghĩa là co lại, rút lại. Ví dụ: trong cụm từ '~𦢳' nghĩa là nhún vai (giống như khi bạn co vai lại để thể hiện sự không chắc chắn hoặc thờ ơ).
〈越南释义〉读音rùn,缩。〔~𦢳〕耸肩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
