Bản dịch của từ 𢲞 trong tiếng Việt

𢲞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋN/AN/AN/A

𢲞 (Tính từ)

qiè
01

Cùng nghĩa với chữ “” (cầm, nắm, mang theo).

同“挈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ viết sai của “” (một chữ hiếm, dễ nhầm lẫn).

“㮮”的讹字。

Ví dụ
𢲞
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHIẾT】
Hình thái radical:
⿰,扌,挈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一一一丨乚丿丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép