ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢲟
Bảng phân tích âm vị 𢲟
N/A
Chữ Nôm đọc là tỉa, nghĩa là sự sinh trưởng và cắt tỉa cây cối (như tỉa cành cho cây phát triển tốt).
〈越南释义〉喃字。读音tỉa,生长,修剪。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép