Bản dịch của từ 𢲩 trong tiếng Việt

𢲩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𢲩 (Động từ)

01

(Phương ngữ Quảng Đông) Đóng dấu, đóng ấn lên tài liệu như dấu mộc, giúp nhớ dễ như 'cấp ấn' (đóng dấu)

〈方言〉盖印。粤语。~印(盖印)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢲩
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Hình thái radical:
⿰,扌,級
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚乚丶丶丶丶丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép