Bản dịch của từ 𢲪 trong tiếng Việt
𢲪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𢲪 (Danh từ)
【mài】
01
Mai ơi, đây là tên gọi của một loại hải sản quý, giống như 'mai' trong biển cả (tưởng tượng hình ảnh mai biển)
〈越南释义〉读音mai,〔~䘃〕海螵蛸。
Ví dụ
02
Mài mòn, đóng góp và khích lệ nhau cùng tiến bộ (mài dao để sắc, nghĩa bóng là đóng góp, khuyến khích)
〈越南释义〉读音mài,贡献,勉励。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
