Bản dịch của từ 𢲪 trong tiếng Việt

𢲪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋN/AN/AN/A

𢲪 (Danh từ)

mài
01

Mai ơi, đây là tên gọi của một loại hải sản quý, giống như 'mai' trong biển cả (tưởng tượng hình ảnh mai biển)

〈越南释义〉读音mai,〔~䘃〕海螵蛸。

Ví dụ
02

Mài mòn, đóng góp và khích lệ nhau cùng tiến bộ (mài dao để sắc, nghĩa bóng là đóng góp, khuyến khích)

〈越南释义〉读音mài,贡献,勉励。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢲪
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MÃI】
Hình thái radical:
⿰,扌,埋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép