Bản dịch của từ 𢲬 trong tiếng Việt

𢲬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuò

ㄊㄨㄛˋN/AN/AN/A

𢲬 (Động từ)

tuò
01

(〈tiếng Việt〉) đọc là thò, nghĩa là đưa tay ra, xen vào chuyện người khác (thường mang nghĩa xấu). Ví dụ: thò tay vào việc người khác như 'thò tay vào chuyện nhà người ta'.

〈越南释义〉读音thò,〔~𢬣〕伸手,插手(含贬义)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢲬
Bính âm:
【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THÒ】
Hình thái radical:
⿰,扌,殊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丿乚丶丿一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép