Bản dịch của từ 𢲮 trong tiếng Việt

𢲮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎi

ㄙㄞˇN/AN/AN/A

𢲮 (Danh từ)

sǎi
01

Đơn vị đo chiều dài, tương đương với 'tuớc' hoặc 'tấc' trong tiếng Việt, giúp nhớ dễ qua câu 'một sải tay dài tấc đo'.

〈越南释义〉读音sải,长度单位,庹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢲮
Bính âm:
【sǎi】【ㄙㄞˇ】【SẢI】
Hình thái radical:
⿰,扌,耻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨丨一一一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép