Bản dịch của từ 𢲰 trong tiếng Việt

𢲰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣN/AN/AN/A

𢲰 (Động từ)

bīn
01

Dùng tay che mũi tên (giống như che chắn bằng tay)

以手覆矢。

Ví dụ
02

Dây cung (dây căng của cây cung)

弓弦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢲰
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【BĪN】
Hình thái radical:
⿰,扌,𦚧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿乚一一丿乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép