ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢲸
Bảng phân tích âm vị 𢲸
Lǔ
Lắc mạnh, rung chuyển (như khi giũ quần áo cho bay bụi)
摇动。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bắt giữ, cướp bóc (giống như chữ 掳)
同“掳”。掳掠,强取。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép