Bản dịch của từ 𢳂 trong tiếng Việt
𢳂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piē | ㄆㄧㄝ | N/A | N/A | N/A |
𢳂 (Động từ)
【piē】
01
(phương ngữ Quảng Đông) múc, múc nước, múc canh, múc cơm (như múc canh trong tô)
〈方言〉舀;盛。粤语。~水|~汤|~饭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(phương ngữ Quảng Đông) nhặt, gom (như gom rác)
〈方言〉撮。粤语。~垃圾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
