Bản dịch của từ 𢳂 trong tiếng Việt

𢳂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piē

ㄆㄧㄝN/AN/AN/A

𢳂 (Động từ)

piē
01

(phương ngữ Quảng Đông) múc, múc nước, múc canh, múc cơm (như múc canh trong tô)

〈方言〉舀;盛。粤语。~水|~汤|~饭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(phương ngữ Quảng Đông) nhặt, gom (như gom rác)

〈方言〉撮。粤语。~垃圾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢳂
Bính âm:
【piē】【ㄆㄧㄝ】【THIẾT】
Hình thái radical:
⿰,扌,畢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚一丨一一丨丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép