Bản dịch của từ 𢳃 trong tiếng Việt
𢳃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìn | ㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𢳃 (Động từ)
【yìn】
01
〈phương ngữ〉đo lường (ví dụ: đo gạo một cân, đo vải hai thước). Nhớ câu 'Ấn cân đo gạo, vải thước dài'.
〈方言〉量(liáng)。例:量米一斤。量布两尺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈phương ngữ〉tưới nước hoặc phân bón (như tưới cây). Hình ảnh tưới nước giúp cây xanh tươi, dễ nhớ 'Ấn nước tưới cây'.
〈方言〉浇(水或肥)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
