Bản dịch của từ 𢳄 trong tiếng Việt

𢳄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋN/AN/AN/A

𢳄 (Danh từ)

xuàn
01

Vật dùng tay gắp hoặc chọn lựa (như cái gắp, cái đòn gánh nhỏ)

手挑物。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với “”, dùng dây dài để dắt bò, ngựa đi chăn thả (như dây dắt trâu bò)

同“縼”。用长绳索牵牛马放牧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢳄
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
旋, 縼
Hình thái radical:
⿰,扌,旋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶一乚丿丿一乚丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép