Bản dịch của từ 𢳈 trong tiếng Việt

𢳈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˊN/AN/AN/A

𢳈 (Động từ)

01

Gom lại, thu lại như khi thu tiền hoặc thu góp đồ đạc (nhớ câu 'túc tiền túc bạc' để dễ nhớ).

敛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢳈
Bính âm:
【zú】【ㄗㄨˊ】【TÚC】
Các biến thể:
𢳇
Hình thái radical:
⿱,族,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丿丿一丿一一丿丶丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép