Bản dịch của từ 𢳚 trong tiếng Việt

𢳚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

𢳚 (Động từ)

xiāo
01

(phương ngữ) mở ra, lật lên như khi bạn 'xào' lá sách hay 'xào' nắp nồi

〈方言〉揭;掀;翻开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢳚
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Hình thái radical:
⿰,扌,梟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丨乚一一一乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép