Bản dịch của từ 𢳜 trong tiếng Việt

𢳜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāi

ㄙㄞN/AN/AN/A

𢳜 (Động từ)

sāi
01

〈phương ngữ〉cùng nghĩa với “phí phạm”, chỉ việc lãng phí, tiêu hao không cần thiết (như tiền bạc, thời gian). Ví dụ: “đừng 𢳜 tiền vào việc vô ích” (đừng phí tiền vào việc vô ích).

〈方言〉同“嘥”。浪费。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢳜
Bính âm:
【sāi】【ㄙㄞ】【TÀI】
Hình thái radical:
⿰,扌,徙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丿丨丨一丨一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép