Bản dịch của từ 𢳜 trong tiếng Việt
𢳜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāi | ㄙㄞ | N/A | N/A | N/A |
𢳜 (Động từ)
【sāi】
01
〈phương ngữ〉cùng nghĩa với “phí phạm”, chỉ việc lãng phí, tiêu hao không cần thiết (như tiền bạc, thời gian). Ví dụ: “đừng 𢳜 tiền vào việc vô ích” (đừng phí tiền vào việc vô ích).
〈方言〉同“嘥”。浪费。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
