ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢳥
Bảng phân tích âm vị 𢳥
Cāo
〈phương ngữ〉khuấy động; lật tìm (như khuấy nước, lật tìm đồ vật). Dùng trong tiếng địa phương Tây Nam.
〈方〉搅动;翻寻。西南官话。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép