Bản dịch của từ 𢳬 trong tiếng Việt

𢳬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇN/AN/AN/A

𢳬 (Danh từ)

xuě
01

Thường dùng trong tên người Đài Loan, như một nét đặc biệt trong tên riêng (giống như tuyết trắng tinh khiết).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢳬
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Hình thái radical:
⿰,扌,雪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丶乚丨丶丶丿丶乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép